"sprawl" in Vietnamese
Definition
Ngồi, nằm hoặc duỗi tay chân thoải mái, không trật tự; cũng chỉ thành phố hoặc vật gì đó phát triển lan rộng không kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
'Urban sprawl' chỉ sự phát triển đô thị không kiểm soát; còn khi nói về người thì thường dùng về tư thế nằm ngồi thoải mái, không gò bó.
Examples
The children sprawled on the grass after playing football.
Sau khi chơi bóng đá, bọn trẻ **trải ra** trên bãi cỏ.
She likes to sprawl on the sofa when she reads.
Cô ấy thích **trải ra** trên ghế sofa khi đọc sách.
The city began to sprawl into the countryside.
Thành phố bắt đầu **mở rộng** ra vùng nông thôn.
He came home and sprawled across the bed, completely exhausted.
Anh ấy về nhà và **trải ra** trên giường, kiệt sức hoàn toàn.
Suburban sprawl has made traffic much worse.
Sự **mở rộng lộn xộn** ở vùng ngoại ô đã làm giao thông tệ hơn nhiều.
Books and papers sprawled over the desk, leaving no room to work.
Sách vở và giấy tờ **bày ra khắp mặt bàn**, không còn chỗ để làm việc.