Herhangi bir kelime yazın!

"sponging" in Indonesian

sống bámlau bằng miếng bọt biển

Definition

Khi ai đó sống dựa vào tiền hay nguồn lực của người khác mà không đáp lại gì, hoặc dùng miếng bọt biển để lau dọn.

Usage Notes (Indonesian)

'sponging off someone' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sống dựa dẫm. Nghĩa lau chùi không phổ biến bằng 'wiping'. Không nhầm với 'sponge' danh từ/động từ.

Examples

He was sponging off his friends for months.

Anh ta đã **sống bám** bạn bè mình suốt nhiều tháng.

She is sponging the table clean after dinner.

Cô ấy đang **lau bàn** bằng miếng bọt biển sau bữa tối.

He started sponging clothes in the laundry room.

Anh ta bắt đầu **lau** quần áo bằng miếng bọt biển trong phòng giặt.

I’m tired of you sponging off me all the time.

Tôi mệt mỏi vì bạn cứ **sống bám** vào tôi suốt ngày.

He spent the whole summer just sponging and doing nothing useful.

Anh ta đã dành cả mùa hè chỉ để **sống bám** mà chẳng làm gì hữu ích.

She walked in on her brother sponging stains off the kitchen floor.

Cô ấy bước vào thấy anh trai đang **lau** vết bẩn trên sàn bếp bằng miếng bọt biển.