Herhangi bir kelime yazın!

"splutters" in Vietnamese

nói lắp bắp (vì bất ngờ)phát ra tiếng nổ lụp bụp

Definition

Khi ai đó nói lắp bắp trong trạng thái bất ngờ hoặc bối rối, hoặc khi thứ gì đó (như động cơ, ngọn nến) phát ra tiếng nổ nhỏ, không đều.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói. Dùng cho cả tiếng máy, lửa nến khi hoạt động không đều và cả người nói lắp bắp do mất bình tĩnh. Không dùng cho người bị tật nói lắp bẩm sinh (stutter).

Examples

The boy splutters when he tries to answer quickly.

Cậu bé **nói lắp bắp** khi cố trả lời nhanh.

The car engine splutters before it starts.

Động cơ xe hơi **phát ra tiếng nổ lụp bụp** trước khi khởi động.

He splutters with laughter at the joke.

Anh ấy **nói lắp bắp** vì cười trước câu chuyện cười đó.

"W-what do you mean?" she splutters, completely shocked.

“E-em nói cái gì vậy?” cô ấy **nói lắp bắp** trong sự sốc hoàn toàn.

The candle splutters and goes out in the wind.

Ngọn nến **nổ lụp bụp** rồi tắt khi gặp gió.

He splutters as he tries to explain why he was late.

Anh ấy **nói lắp bắp** khi cố giải thích lý do đi trễ.