Herhangi bir kelime yazın!

"spiteful" in Vietnamese

đầy ác ýđộc ác

Definition

Chỉ người cố tình làm tổn thương, chọc tức hoặc làm phiền người khác, thường vì tức giận hoặc ghen tị.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái rất tiêu cực, dùng trong văn cảnh trang trọng hay bán trang trọng. Thường để nói về hành động cố ý làm người khác đau lòng hoặc bị tổn thương, như 'spiteful remark', 'spiteful act'. Đừng nhầm lẫn với danh từ 'spite'.

Examples

He made a spiteful comment to hurt her feelings.

Anh ấy đã đưa ra một nhận xét **đầy ác ý** để làm cô ấy tổn thương.

The children were spiteful to their classmate when he won the game.

Các em đã tỏ ra **độc ác** với bạn học của mình khi bạn ấy thắng trò chơi.

She gave him a spiteful look and walked away.

Cô ấy liếc anh ấy một cách **đầy ác ý** rồi bỏ đi.

He sent a spiteful email to his boss after quitting.

Anh ấy đã gửi một email **đầy ác ý** cho sếp sau khi nghỉ việc.

Don't be so spiteful—it's not going to help anyone.

Đừng **đầy ác ý** như vậy—nó sẽ không giúp ích gì cho ai đâu.

Sometimes people say spiteful things when they're hurt themselves.

Đôi khi, mọi người nói những điều **độc ác** khi họ cũng bị tổn thương.