Herhangi bir kelime yazın!

"spin out" in Vietnamese

xoay vòng mất kiểm soátkéo dài không cần thiết

Definition

Mất kiểm soát và quay vòng (thường là với xe cộ); hoặc kéo dài một việc gì đó hơn mức cần thiết, như một câu chuyện hay cuộc họp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính không trang trọng. Dùng cho xe cộ (trượt mất kiểm soát) hoặc kéo dài thời gian không cần thiết (ví dụ 'spin out a story').

Examples

The car began to spin out on the icy road.

Chiếc xe bắt đầu **xoay vòng mất kiểm soát** trên con đường băng giá.

He tends to spin out meetings just to waste time.

Anh ấy hay **kéo dài** các cuộc họp chỉ để lãng phí thời gian.

The story was spun out longer than it needed to be.

Câu chuyện đã được **kéo dài** hơn mức cần thiết.

Don’t spin out the explanation—just tell me what happened.

Đừng **kéo dài** lời giải thích—hãy nói cho tôi biết chuyện gì xảy ra.

I hit the brakes too hard and almost spun out on the corner.

Tôi nhấn phanh quá mạnh và suýt nữa đã **xoay vòng mất kiểm soát** ở góc đường.

They tried to spin out the negotiations for more money.

Họ đã cố **kéo dài** đàm phán để được thêm tiền.