"spangles" in Vietnamese
Definition
Những mảnh nhỏ màu sắc sáng bóng bằng kim loại hoặc nhựa thường được khâu lên quần áo, túi xách để trang trí, làm chúng lấp lánh. Có thể dùng cho bất kỳ vật gì nhìn lấp lánh tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều, xuất hiện trong thời trang, đồ diễn, hoặc trang trí tiệc. Từ này trang trí là chính, không có chức năng sử dụng. 'Spangles' đôi khi tương tự 'sequins' nhưng nghe cổ điển và nổi bật hơn.
Examples
The dancer's dress sparkled with spangles.
Váy của vũ công lấp lánh với **kim tuyến**.
She sewed gold spangles onto her bag.
Cô ấy đã khâu **kim tuyến** vàng lên túi của mình.
The art project used colorful paper spangles.
Dự án nghệ thuật sử dụng **kim tuyến** giấy đủ màu sắc.
Her jacket was covered in glitter and spangles, making her stand out at the party.
Áo khoác của cô ấy phủ đầy kim tuyến và **kim tuyến**, khiến cô nổi bật ở bữa tiệc.
For the school play, they decorated hats with silver spangles to look magical.
Vì vở kịch ở trường, họ trang trí mũ bằng **kim tuyến** bạc để tạo cảm giác kỳ diệu.
The lights hit her dress, and all the spangles flashed like tiny stars.
Khi ánh đèn chiếu vào váy cô ấy, tất cả **kim tuyến** đều sáng lấp lánh như những ngôi sao nhỏ.