"soupy" in Vietnamese
Definition
Có kết cấu như súp, nghĩa là rất đặc hoặc lỏng nước; cũng dùng chỉ không khí hoặc sương mù dày đặc, khó nhìn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói để mô tả món ăn bị quá lỏng hoặc sền sệt, hoặc không khí/sương mù dày đặc gây khó nhìn. Không mang nghĩa tích cực với món ăn.
Examples
The soup was too soupy for my taste.
Món súp này quá **như súp** so với khẩu vị của tôi.
The air outside feels soupy this morning.
Sáng nay không khí bên ngoài cảm giác rất **đặc sệt**.
She poured too much water and made the stew soupy.
Cô ấy đổ quá nhiều nước làm món hầm bị **như súp**.
It’s so humid out, the air feels completely soupy.
Trời ngoài trời ẩm ướt đến mức không khí cảm giác thực sự **đặc sệt**.
These mashed potatoes turned out a bit soupy—I added too much milk.
Khoai tây nghiền này bị **như súp** một chút—tôi cho quá nhiều sữa.
Driving was tough last night because the fog was so soupy.
Tối qua lái xe rất khó vì sương mù quá **dày đặc**.