Herhangi bir kelime yazın!

"soup up" in Vietnamese

độ (xe/máy móc)nâng cấp

Definition

Thay đổi, chỉnh sửa một thiết bị (như xe, máy) để nó mạnh hơn, nhanh hơn hoặc hoạt động tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng cho xe, máy móc; không dùng cho món ăn. Ví dụ: 'souped-up car' là xe được nâng cấp.

Examples

He wants to soup up his car to make it faster.

Anh ấy muốn **độ** xe để nó chạy nhanh hơn.

They decided to soup up the old computer instead of buying a new one.

Họ quyết định **nâng cấp** máy tính cũ thay vì mua máy mới.

Can you soup up this engine?

Bạn có thể **độ** động cơ này được không?

I love how he souped up his bike—it looks awesome now.

Tôi rất thích cách anh ấy **độ** xe đạp—giờ nhìn cực kỳ tuyệt!

After you soup up the stereo, the sound is way better.

Sau khi bạn **nâng cấp** dàn loa, âm thanh tuyệt vời hơn hẳn.

My cousin always finds ways to soup up his gadgets.

Anh họ tôi luôn tìm ra cách để **nâng cấp** các thiết bị của mình.