"sorties" in Vietnamese
Definition
Từ này thường dùng cho các chuyến bay quân sự từ căn cứ ra ngoài làm nhiệm vụ rồi trở về. Cũng có thể chỉ một hành động tấn công bất ngờ hoặc di chuyển ra ngoài nơi an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc hàng không (ví dụ: 'combat sorties', 'night sortie'). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The jets completed five sorties today.
Các máy bay phản lực đã hoàn thành năm **phi vụ** hôm nay.
Helicopters flew several sorties over the area.
Trực thăng đã bay thực hiện một số **phi vụ** trên khu vực này.
The army planned night sorties.
Quân đội đã lên kế hoạch cho các **phi vụ** ban đêm.
After several failed sorties, the squadron finally hit their target.
Sau vài **phi vụ** thất bại, phi đội cuối cùng cũng đánh trúng mục tiêu.
The pilots rested between their exhausting sorties.
Các phi công đã nghỉ ngơi giữa những **phi vụ** mệt mỏi.
Enemy forces launched surprise sorties at dawn.
Lực lượng địch đã thực hiện các **phi vụ** bất ngờ vào lúc bình minh.