"soft touch" in Vietnamese
Definition
Người dễ bị người khác thuyết phục hoặc lợi dụng, đặc biệt là khi liên quan đến tiền bạc hoặc sự giúp đỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật, hay ám chỉ ai đó quá dễ dãi hoặc cả tin. 'be a soft touch for money' chỉ ai đó dễ cho mượn tiền. Nghĩa này không tích cực.
Examples
He is a soft touch when it comes to lending money.
Về khoản cho vay tiền, anh ấy đúng là một **người dễ bị thuyết phục**.
Don't be such a soft touch when people ask for favors.
Đừng làm **người dễ mềm lòng** khi người khác nhờ giúp đỡ.
Kids know that Grandma is a soft touch for sweets.
Bọn trẻ biết bà là **người dễ mềm lòng** với đồ ngọt.
If you ask Tom for help, he can’t say no—he’s a real soft touch.
Nếu bạn nhờ Tom giúp thì anh ấy không thể từ chối—anh là một **người dễ bị thuyết phục** thực sự.
They always target Sarah because she’s known as a soft touch.
Họ luôn nhắm vào Sarah vì cô ấy nổi tiếng là **người dễ mềm lòng**.
I try not to be a soft touch, but sometimes I just can’t help it.
Tôi cố không trở thành **người dễ mềm lòng**, nhưng đôi khi không thể làm khác được.