"soft soap" in Vietnamese
Definition
Nói lời ngọt ngào hoặc tâng bốc để thuyết phục ai đó, thường không thật lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường có sắc thái không chân thành. Các cụm như 'lời nịnh bợ' hay 'nịnh hót' thường dùng để chỉ ý này.
Examples
He tried to use soft soap to get a raise from his boss.
Anh ấy cố dùng **lời nịnh bợ** để xin tăng lương từ sếp.
Don't give me that soft soap—just tell me the truth.
Đừng đưa tôi **lời nịnh bợ** đó—hãy nói thật đi.
She used soft soap to make her parents agree to her plan.
Cô ấy đã dùng **lời nịnh bợ** để thuyết phục bố mẹ đồng ý với kế hoạch của mình.
You can try all the soft soap you want, but I'm not changing my mind.
Bạn có thể dùng mọi **lời nịnh bợ** bạn muốn, tôi vẫn sẽ không thay đổi ý định.
Whenever he needs a favor, he turns on the soft soap.
Mỗi khi cần giúp đỡ, anh ấy lại bắt đầu **nịnh bợ**.
Some people think a bit of soft soap will help them get what they want faster.
Một số người nghĩ chút **lời nịnh bợ** sẽ giúp họ đạt được điều mình muốn nhanh hơn.