"soak in" in Vietnamese
Definition
Hoàn toàn tập trung vào hoặc cảm nhận một điều gì đó, có thể là cảm xúc, khoảnh khắc, hay thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nghĩa bóng, như 'soak in the atmosphere', tức là để bản thân cảm nhận hoặc tiếp nhận một điều gì đó thật kỹ.
Examples
She likes to soak in a warm bath after work.
Cô ấy thích **đắm chìm** trong bồn tắm ấm sau khi làm việc.
Give me a moment to soak in this news.
Cho tôi một chút thời gian để **thấm nhuần** tin này.
Take a deep breath and soak in the beautiful view.
Hít thật sâu và **đắm chìm** vào khung cảnh tuyệt đẹp này.
It took a while for the truth to really soak in.
Mất một thời gian để sự thật thực sự **thấm nhuần**.
We just sat there, trying to soak in the atmosphere.
Chúng tôi chỉ ngồi đó, cố gắng **thấm nhuần** bầu không khí.
Let it soak in before you make any big decisions.
Hãy để nó **thấm nhuần** trước khi bạn đưa ra quyết định lớn.