Herhangi bir kelime yazın!

"so to speak" in Vietnamese

có thể nóinhư người ta nói

Definition

Cụm từ này dùng khi muốn nói theo nghĩa bóng, không hoàn toàn theo nghĩa đen.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ở cuối hoặc giữa câu khi muốn nhấn mạnh lời nói là nghĩa bóng. Gần giống với 'có thể nói', 'nói một cách nào đó'.

Examples

He is the brains of the team, so to speak.

Anh ấy là bộ não của nhóm, **có thể nói**.

Our holiday was a dream come true, so to speak.

Kỳ nghỉ của chúng tôi là một giấc mơ thành hiện thực, **có thể nói**.

He's living in his own world, so to speak.

Anh ấy đang sống trong thế giới riêng của mình, **có thể nói**.

We had to start from scratch, so to speak, after the flood.

Sau trận lụt đó, chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu, **có thể nói**.

He wears many hats, so to speak, at his company.

Anh ấy đảm nhận nhiều vai trò ở công ty, **có thể nói**.

The deal fell apart overnight, so to speak.

Thỏa thuận đã tan vỡ chỉ sau một đêm, **có thể nói**.