Herhangi bir kelime yazın!

"snoozing" in Vietnamese

chợp mắtngủ lơ mơ

Definition

Ngủ nhẹ hoặc chợp mắt trong thời gian ngắn, không ngủ sâu. Dễ bị đánh thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường diễn tả người hoặc thú cưng đang ngủ lơ mơ, dễ bị đánh thức. Không dùng cho giấc ngủ sâu hoặc ban đêm.

Examples

The cat is snoozing in the sun.

Con mèo đang **ngủ lơ mơ** ngoài nắng.

He was snoozing on the couch all afternoon.

Anh ấy **chợp mắt** trên ghế sofa cả chiều.

The baby is still snoozing in her crib.

Em bé vẫn còn đang **ngủ lơ mơ** trong cũi.

I caught my dad snoozing during the movie.

Tôi bắt gặp bố đang **chợp mắt** khi xem phim.

Nothing better than snoozing on a rainy afternoon.

Chẳng gì tuyệt hơn việc **chợp mắt** vào buổi chiều mưa.

I found my phone next to me after snoozing through my alarm again.

Tôi tìm thấy điện thoại cạnh mình sau khi lại **ngủ lơ mơ** qua chuông báo thức.