Herhangi bir kelime yazın!

"snarl up" in Vietnamese

kẹt cứngrối tung lên

Definition

Làm cho thứ gì đó bị rối, tắc nghẽn hoặc khó di chuyển, đặc biệt là giao thông, tóc hoặc một quy trình. Cũng có thể dùng cho chính nó bị rối.

Usage Notes (Vietnamese)

"Snarl up" là cách nói thân mật, phổ biến ở Anh để chỉ tắc đường, thứ bị rối hoặc tình huống rắc rối. Tiếng Anh Mỹ dùng "tie up" hoặc "jam" nhiều hơn.

Examples

The accident snarled up traffic for miles.

Tai nạn đã **làm tắc nghẽn** giao thông hàng kilômét.

My headphones always snarl up in my bag.

Tai nghe của tôi lúc nào cũng **bị rối** trong túi.

The printer problem snarled up the whole office.

Sự cố máy in đã **làm rối tung** cả văn phòng.

Rush hour always seems to snarl up the city streets.

Giờ cao điểm lúc nào cũng **làm tắc nghẽn** đường phố.

If you don't organize those wires, they'll snarl up again.

Nếu bạn không sắp xếp dây, chúng sẽ lại **rối tung lên**.

The paperwork just keeps getting snarled up in bureaucracy.

Giấy tờ cứ **bị mắc kẹt** trong thủ tục hành chính.