Herhangi bir kelime yazın!

"smouldering" in Vietnamese

âm ỉmãnh liệt (cảm xúc)đầy đam mê (ánh nhìn)

Definition

Một vật 'âm ỉ' nghĩa là đang cháy chậm không có lửa nhưng có khói, hoặc chỉ cảm xúc mạnh mẽ, khó kiềm chế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật cháy âm ỉ hoặc mô tả cảm xúc/cái nhìn mãnh liệt nhưng kìm nén như 'smouldering look' (ánh mắt mãnh liệt).

Examples

The campfire was still smouldering in the morning.

Sáng hôm sau, lửa trại vẫn còn đang **âm ỉ**.

The smouldering log sent smoke into the air.

Khúc gỗ **âm ỉ** đó bốc khói lên không trung.

He gave her a smouldering look.

Anh ấy nhìn cô ấy bằng ánh mắt **mãnh liệt**.

The ruins were left smouldering after the fire was put out.

Sau khi lửa được dập tắt, tàn tích vẫn còn **âm ỉ**.

She walked into the room with a smouldering confidence.

Cô ấy bước vào phòng với sự tự tin **đầy mãnh liệt**.

There was a smouldering tension between the two rivals.

Giữa hai đối thủ có một sự căng thẳng **âm ỉ**.