Herhangi bir kelime yazın!

"small talk" in Vietnamese

chuyện phiếmtrò chuyện xã giao

Definition

Cuộc trò chuyện ngắn và lịch sự về những chủ đề không quan trọng, thường dùng để kết nối với người lạ hoặc làm không khí bớt ngại ngùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng khi nói chuyện xã giao, không áp dụng cho các cuộc thảo luận sâu sắc. Thường dùng để xóa khoảng lặng hoặc bắt chuyện, các chủ đề điển hình là thời tiết, tin tức, thể thao.

Examples

We made small talk about the weather while waiting for the bus.

Chúng tôi **chuyện phiếm** về thời tiết khi chờ xe buýt.

She doesn't like small talk at parties.

Cô ấy không thích **chuyện phiếm** ở các buổi tiệc.

He started the meeting with some small talk to relax everyone.

Anh ấy bắt đầu cuộc họp với một ít **chuyện phiếm** để mọi người thấy thoải mái hơn.

I'm not great at small talk—I never know what to say after "Hi".

Tôi không giỏi **chuyện phiếm**—tôi chẳng biết nói gì sau khi chào hỏi.

People use small talk to break the ice in awkward situations.

Mọi người dùng **chuyện phiếm** để xóa tan bầu không khí căng thẳng trong những tình huống khó xử.

We spent most of the lunch making small talk instead of discussing work.

Chúng tôi dành phần lớn bữa trưa để **chuyện phiếm** thay vì bàn công việc.