Herhangi bir kelime yazın!

"slurring" in Vietnamese

nói líu lạinói không rõ

Definition

Tình trạng nói không rõ ràng, các từ bị dính lại với nhau, thường do mệt mỏi, say rượu hoặc vấn đề sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để chỉ lời nói không rõ của người say hoặc mệt, thường xuất hiện trong 'slurring words' hay 'slurred speech'. Không dùng cho viết hoặc phát âm sai bình thường.

Examples

He was slurring his words after the party.

Sau bữa tiệc, anh ấy nói chuyện **líu lại**.

Tired people sometimes start slurring when they talk.

Khi mệt, đôi khi mọi người bắt đầu **nói líu lại**.

Her speech was hard to understand because she was slurring.

Lời nói của cô ấy khó hiểu vì cô ấy **nói líu lại**.

You can tell he's drunk by the way he's slurring everything.

Bạn có thể nhận ra anh ấy say qua cách anh ấy **nói líu lo** mọi thứ.

If you notice someone slurring, they might need help.

Nếu bạn nhận thấy ai đó **nói líu lại**, có thể họ cần được giúp đỡ.

He tried to deny it, but the slurring gave him away.

Anh ấy cố chối, nhưng **cách nói líu lại** đã tố cáo anh ấy.