Herhangi bir kelime yazın!

"sloughed" in Vietnamese

bong ralột bỏ

Definition

Tự nhiên hoặc cố ý loại bỏ một lớp ngoài, thường là da, chẳng hạn như rắn lột da; cũng có thể ám chỉ loại bỏ những điều không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong sinh học (ví dụ: rắn bong da hoặc da vết thương bong ra), cũng dùng bóng bẩy để chỉ việc từ bỏ điều tiêu cực. Cụm 'slough off' rất phổ biến, mang sắc thái trang trọng, khoa học.

Examples

The snake sloughed its old skin.

Con rắn đã **bong ra** lớp da cũ của nó.

His sunburned skin sloughed off after a week.

Da bị cháy nắng của anh ấy **bong ra** sau một tuần.

The wound sloughed, revealing healthy tissue underneath.

Vết thương **bong ra**, để lộ lớp mô lành bên dưới.

He finally sloughed off his bad habits and started fresh.

Cuối cùng anh ấy đã **loại bỏ** những thói quen xấu và bắt đầu lại.

The tree sloughed its bark after the harsh winter.

Cây **bong ra** lớp vỏ sau mùa đông khắc nghiệt.

After a rough year, she sloughed off the negativity and moved forward.

Sau một năm khó khăn, cô ấy đã **loại bỏ** sự tiêu cực và tiến lên phía trước.