Herhangi bir kelime yazın!

"slitting" in Vietnamese

cắt rạchcắt dải

Definition

Hành động dùng dụng cụ sắc để cắt vật liệu như giấy, kim loại hoặc vải thành những dải dài và hẹp. Thường dùng trong sản xuất công nghiệp hoặc thủ công.

Usage Notes (Vietnamese)

'Slitting' thường dùng trong công nghiệp hoặc thủ công, gắn với từ như 'slitting machine' (máy cắt rạch). Không dùng thay cho 'cắt' trong đời thường và tránh nhầm với ý nghĩa nhạy cảm.

Examples

The machine is slitting sheets of paper into thin strips.

Máy đang **cắt rạch** các tờ giấy thành các dải mỏng.

He is slitting the fabric with a sharp knife.

Anh ấy đang **cắt rạch** vải bằng dao sắc.

They are slitting plastic into long, narrow strips.

Họ đang **cắt rạch** nhựa thành các dải dài, hẹp.

The company specializes in slitting steel coils for car manufacturers.

Công ty chuyên về **cắt rạch** cuộn thép cho các hãng xe hơi.

High-speed slitting is crucial in the packaging industry.

**Cắt rạch** tốc độ cao rất quan trọng trong ngành đóng gói.

After slitting the roll, she wrapped the strips for shipping.

Sau khi **cắt rạch** cuộn, cô ấy đã bọc các dải lại để gửi đi.