Herhangi bir kelime yazın!

"slippy" in Vietnamese

trơn trượt

Definition

Chỉ một bề mặt rất dễ bị trượt, như sàn ướt hoặc mặt băng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Slippy' là từ địa phương, không chính thức, thay vì 'slippery' (chuẩn). Hay gặp ở Anh và Ireland, hiếm dùng trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

Be careful, the floor is slippy after it rains.

Cẩn thận nhé, sàn nhà rất **trơn trượt** sau khi mưa.

The path was very slippy because of the ice.

Đường đi rất **trơn trượt** vì có băng.

Those shoes are too slippy for sports.

Đôi giày đó quá **trơn trượt** để chơi thể thao.

Watch out! It’s a bit slippy near the entrance.

Cẩn thận! Gần cửa vào hơi **trơn trượt**.

My hands are too slippy to open this jar.

Tay tôi quá **trơn trượt** nên không mở được hũ này.

It gets really slippy when the leaves fall on the pavement.

Khi lá rụng trên vỉa hè, nó rất **trơn trượt**.