"slide in" in Vietnamese
Definition
Lặng lẽ bước vào nơi nào đó, tham gia một cuộc trò chuyện hoặc tình huống một cách nhẹ nhàng, kín đáo. Cũng có thể dùng khi chen vào hoặc thêm gì đó một cách khéo léo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, mang ý nghĩa kín đáo, nhẹ nhàng. 'slide in late' là vào trễ mà không ai để ý; 'slide in DMs' là nhắn tin riêng một cách tự nhiên với ai đó lần đầu.
Examples
He tried to slide in without anyone noticing.
Anh ấy đã cố **lặng lẽ vào** mà không ai để ý.
Please slide in your answer sheet when you finish.
Khi làm xong, hãy **lặng lẽ nộp** phiếu trả lời nhé.
She likes to slide in during the second half of class.
Cô ấy thích **lặng lẽ vào** lớp ở nửa cuối.
"Did you slide in to the meeting late again?"
Bạn lại **lặng lẽ vào** họp muộn nữa hả?
He managed to slide in a joke without anyone noticing.
Anh ấy **khéo léo xen vào** một câu đùa mà không ai nhận ra.
She decided to slide in his DMs and say hi.
Cô ấy quyết định **lặng lẽ nhắn tin** cho anh ấy để chào hỏi.