Herhangi bir kelime yazın!

"slice up" in Vietnamese

cắt lát

Definition

Cắt một thứ gì đó thành những lát mỏng và phẳng, thường áp dụng cho thực phẩm như bánh mì, trái cây hoặc rau củ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng không trang trọng, phổ biến trong nấu ăn, nhấn mạnh cắt thành lát mỏng. Có thể dùng ẩn dụ, nhưng thường gặp nhất là trong chuẩn bị thực phẩm.

Examples

Please slice up the bread for sandwiches.

Làm ơn **cắt lát** bánh mì để làm sandwich.

Can you slice up the apple for the kids?

Bạn có thể **cắt lát** táo cho bọn trẻ không?

The chef will slice up the tomatoes for the salad.

Đầu bếp sẽ **cắt lát** cà chua cho món salad.

Let’s slice up some cheese for the party platter.

Chúng ta cùng **cắt lát** phô mai cho đĩa tiệc nhé.

We had to slice up the cake so everyone could have a piece.

Chúng tôi đã phải **cắt lát** bánh để ai cũng có một phần.

The company was sliced up and sold off in parts during the crisis.

Công ty đã bị **chia nhỏ** và bán từng phần trong thời kỳ khủng hoảng.