Herhangi bir kelime yazın!

"sleep through" in Vietnamese

ngủ say không biết gìngủ quên trong lúc

Definition

Là trạng thái ngủ mà không bị đánh thức bởi sự kiện hay tiếng ồn xảy ra trong thời gian đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'sleep through the alarm' nghĩa là ngủ mà không bị báo thức đánh thức. Thường dùng với sự kiện, tiếng ồn; khác với 'oversleep' (ngủ quá giờ).

Examples

She slept through her alarm this morning.

Sáng nay cô ấy đã **ngủ quên** cả chuông báo thức.

Babies often sleep through the night after a few months.

Trẻ nhỏ thường **ngủ xuyên đêm** sau vài tháng.

I can't believe I slept through all that noise next door.

Tôi không thể tin rằng mình đã **ngủ say** mặc cho tiếng ồn ở nhà bên cạnh.

I can sleep through loud thunderstorms.

Tôi có thể **ngủ say không biết gì** dù có giông bão lớn.

My dog can sleep through fireworks, but wakes up if I open the fridge!

Chó của tôi có thể **ngủ say** dù có pháo hoa, nhưng lại thức ngay khi tôi mở tủ lạnh!

Sometimes I sleep through my stop on the train after a long day.

Đôi khi sau một ngày dài tôi **ngủ quên** trên tàu và lỡ bến.