Herhangi bir kelime yazın!

"sleep one off" in Vietnamese

ngủ cho tỉnh rượu

Definition

Sau khi uống quá nhiều rượu, ngủ để hết say và cảm thấy tỉnh táo hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho trường hợp say rượu, không dùng cho mệt mỏi hay ốm đau. Đây là cách nói thông dụng hàng ngày.

Examples

He decided to sleep one off after the party.

Anh ấy quyết định **ngủ cho tỉnh rượu** sau buổi tiệc.

If you drink too much, you should sleep one off.

Nếu bạn uống quá nhiều, nên **ngủ cho tỉnh rượu**.

She needs to sleep one off before going to work.

Cô ấy cần **ngủ cho tỉnh rượu** trước khi đi làm.

Don't worry, he'll just sleep one off and feel fine in the morning.

Đừng lo, anh ấy chỉ cần **ngủ cho tỉnh rượu**, sáng mai sẽ khoẻ thôi.

After a wild night out, we all needed to sleep one off.

Sau một đêm quậy tưng bừng, tất cả chúng tôi đều phải **ngủ cho tỉnh rượu**.

I feel horrible. I just want to go home and sleep one off.

Tôi cảm thấy tệ quá. Tôi chỉ muốn về nhà và **ngủ cho tỉnh rượu**.