"slathered" in Vietnamese
Definition
Phủ một lượng lớn hoặc dày một loại chất lên bề mặt, thường dùng cho thực phẩm như bơ, kem hay nước sốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, thường dùng với đồ ăn (như 'slathered with butter'), ám chỉ việc phết nhiều hoặc quá mức, tạo cảm giác ngẫu hứng, không gọn gàng.
Examples
He slathered butter on his toast.
Anh ấy **phết đầy** bơ lên bánh mì nướng.
The cake was slathered with chocolate frosting.
Bánh được **phủ đầy** kem chocolate.
His face was slathered in sunscreen.
Mặt anh ấy **bôi đầy** kem chống nắng.
I accidentally slathered too much mayo on my sandwich.
Tôi lỡ tay **phết quá nhiều** mayo lên bánh mì.
The ribs were slathered in a spicy barbecue sauce.
Sườn được **phủ đầy** sốt barbecue cay.
After hiking, my feet were slathered in mud.
Sau khi leo núi, chân tôi **bám đầy** bùn.