Herhangi bir kelime yazın!

"slag off" in Vietnamese

nói xấuchỉ trích (một cách tiêu cực)

Definition

Nói về ai đó hoặc điều gì đó một cách rất tiêu cực hoặc mang tính chỉ trích nặng, thường là sau lưng họ. Đây là một biểu thức thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh. Chủ yếu dùng cho người, không phải vật. Thường đi với 'always', 'constantly'. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng và có thể nghe thô lỗ.

Examples

Don't slag off your classmates online.

Đừng **nói xấu** các bạn cùng lớp trên mạng.

She hates it when people slag off her favorite band.

Cô ấy ghét khi người ta **nói xấu** ban nhạc cô ấy thích.

My brother always slags off my cooking.

Anh trai tôi luôn **nói xấu** món ăn tôi nấu.

Are you slagging off your boss again? Careful, someone might hear you.

Bạn lại **nói xấu** sếp à? Cẩn thận, ai đó có thể nghe đấy.

Instead of trying to slag off others, why not focus on improving yourself?

Thay vì **nói xấu** người khác, tại sao không tập trung vào bản thân đi?

We were just having a laugh, not trying to slag off anyone.

Bọn mình chỉ đùa thôi, không định **nói xấu** ai cả.