Herhangi bir kelime yazın!

"skully" in Vietnamese

skully (trò chơi đường phố)

Definition

Skully là một trò chơi đường phố truyền thống cho trẻ em, chơi với nắp chai trên mặt đất vẽ bằng phấn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Skully' là từ không trang trọng, chủ yếu dùng ở các đô thị Mỹ, đặc biệt là New York, chỉ riêng loại trò chơi này.

Examples

We played skully in the street after school.

Sau giờ học, chúng tôi chơi **skully** ngoài đường.

To play skully, you need bottle caps and chalk.

Để chơi **skully**, bạn cần nắp chai và phấn vẽ.

My dad taught me how to play skully.

Bố tôi đã dạy tôi cách chơi **skully**.

Kids would spend hours playing skully on warm summer days.

Trẻ con có thể chơi **skully** hàng giờ liền vào những ngày hè oi bức.

It’s rare to see anyone playing skully nowadays.

Ngày nay hiếm khi thấy ai chơi **skully**.

Whenever I hear about skully, I remember my childhood in the city.

Mỗi khi nghe về **skully**, tôi lại nhớ về tuổi thơ ở thành phố.