Herhangi bir kelime yazın!

"skip it" in Vietnamese

bỏ qua điđừng bận tâm

Definition

Dùng để bảo ai đó đừng bận tâm hoặc bỏ qua chuyện gì đó. Thường có nghĩa là 'quên đi' hoặc 'không cần quan tâm'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại thân mật. Thường dùng khi ai đó định làm điều không cần thiết hoặc muốn bỏ qua chủ đề. Nếu muốn nói bỏ qua cái gì cụ thể thì chỉ dùng 'bỏ qua'.

Examples

If you don't know the answer, just skip it.

Nếu bạn không biết đáp án, cứ **bỏ qua đi**.

We can skip it if you don't want to talk about it.

Nếu bạn không muốn nói về chuyện đó, ta có thể **bỏ qua đi**.

He tried to help, but I told him to skip it.

Anh ấy định giúp, nhưng tôi bảo anh ấy **bỏ qua đi**.

A: Want me to explain? B: Nah, skip it. I get it now.

A: Muốn tôi giải thích không? B: Thôi, **bỏ qua đi**. Tôi hiểu rồi.

We waited for the bus, but it was so late, so we decided to skip it and walk.

Chúng tôi đợi xe bus nhưng nó quá trễ, nên quyết định **bỏ qua đi** và đi bộ.

If you're too busy, just skip it—I can handle it myself.

Nếu bạn quá bận, cứ **bỏ qua đi**—tôi tự làm được.