Herhangi bir kelime yazın!

"skip bail" in Vietnamese

bỏ trốn khi được bảo lãnh

Definition

Không ra tòa sau khi được tại ngoại bằng bảo lãnh, thường là để tránh bị truy tố hoặc xử phạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong pháp lý hoặc báo chí, chỉ việc không ra tòa khi được bảo lãnh. Đừng nhầm với "skip town" (bỏ đi đâu đó).

Examples

The suspect decided to skip bail and disappear.

Nghi phạm quyết định **bỏ trốn khi được bảo lãnh** và biến mất.

If you skip bail, you can get into even more trouble.

Nếu bạn **bỏ trốn khi được bảo lãnh**, bạn sẽ gặp thêm rắc rối.

He promised not to skip bail, but the judge was not convinced.

Anh ấy hứa sẽ không **bỏ trốn khi được bảo lãnh**, nhưng thẩm phán không tin.

Turns out, he tried to skip bail and left the country last week.

Hóa ra anh ta đã cố **bỏ trốn khi được bảo lãnh** và rời khỏi đất nước tuần trước.

Lawyers warned him not to even think about trying to skip bail.

Luật sư cảnh báo anh ta đừng dại mà nghĩ tới việc **bỏ trốn khi được bảo lãnh**.

People who skip bail often face even harsher sentences when caught.

Những người **bỏ trốn khi được bảo lãnh** thường bị phạt nặng hơn nếu bị bắt lại.