Herhangi bir kelime yazın!

"six feet under" in Vietnamese

nằm sáu feet dưới đấtđã chết (nghĩa bóng)

Definition

Đây là cách nói bóng chỉ ai đó đã chết và được chôn dưới đất. Thường mang tính nhẹ nhàng, hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường mang hàm ý hài hước đen. Không nên dùng khi nói về cái chết một cách nghiêm túc hoặc ở nơi trang trọng.

Examples

After the accident, he was six feet under.

Sau tai nạn, anh ấy đã **nằm sáu feet dưới đất**.

People say the treasure is six feet under.

Người ta nói kho báu **nằm sáu feet dưới đất**.

My grandfather has been six feet under for years.

Ông tôi đã **nằm sáu feet dưới đất** từ nhiều năm trước.

Don't mess with him, or you'll end up six feet under.

Đừng gây sự với hắn, kẻo anh sẽ **nằm sáu feet dưới đất** đấy.

He made a lot of enemies, now he's six feet under.

Anh ta gây thù với nhiều người, giờ đã **nằm sáu feet dưới đất**.

By this time next year, the old building will be six feet under.

Đến thời điểm này năm sau, toà nhà cũ sẽ **nằm sáu feet dưới đất**.