Herhangi bir kelime yazın!

"siwash" in Vietnamese

lều tạmchòi dựng tạm

Definition

Một nơi trú tạm thời dựng lên ở nơi hoang dã, thường làm bằng cành cây hoặc lá khi cắm trại hoặc sinh tồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít khi dùng trong tiếng Việt hiện đại, thay vào đó nên dùng 'lều tạm', 'chòi', hoặc 'chỗ trú tạm'.

Examples

We built a simple siwash by the river for the night.

Chúng tôi dựng một **lều tạm** đơn giản bên sông để qua đêm.

The travelers took shelter in a siwash during the storm.

Những người đi đường trú ẩn trong một **lều tạm** khi gặp bão.

After hiking, they made a siwash from branches and leaves.

Sau khi đi bộ, họ dựng một **lều tạm** bằng cành cây và lá.

He bragged about surviving a week in the woods with nothing but a siwash and a knife.

Anh ta khoe rằng mình đã sống sót một tuần trong rừng chỉ với một cái **lều tạm** và con dao.

The old trapper laughed, saying he could build a siwash with his eyes closed.

Ông bẫy già cười, nói rằng mình có thể dựng **lều tạm** mà không cần nhìn.

You won't see many people making a siwash these days—everyone just brings a tent.

Bây giờ hiếm ai còn dựng **lều tạm** nữa—mọi người đều mang lều sẵn.