Herhangi bir kelime yazın!

"sit well with" in Vietnamese

làm hài lòngkhiến (ai) cảm thấy dễ chịu

Definition

Khi điều gì đó 'làm hài lòng', bạn cảm thấy dễ chịu, vui vẻ hoặc bằng lòng với nó. Nếu 'không làm hài lòng', bạn cảm thấy không thoải mái hoặc không thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng dạng phủ định 'không làm hài lòng'. Chủ yếu mô tả cảm xúc về quyết định, hành động, tin tức, không dùng cho sự thoải mái vật lý.

Examples

That decision doesn't sit well with me.

Quyết định đó **không làm hài lòng** tôi.

Does this news sit well with you?

Tin này có **làm hài lòng** bạn không?

His answer didn't sit well with the teacher.

Câu trả lời của cậu ấy **không làm hài lòng** giáo viên.

The idea of working weekends just doesn't sit well with most employees.

Ý tưởng làm việc cuối tuần **không làm hài lòng** hầu hết nhân viên.

Her joke at the meeting didn't really sit well with everyone.

Câu đùa của cô ấy trong cuộc họp **không làm hài lòng** mọi người.

It just doesn't sit well with me that he lied to us.

Việc anh ấy nói dối chúng ta **không làm hài lòng** tôi chút nào.