Herhangi bir kelime yazın!

"sissies" in Vietnamese

nhát ganyếu đuối (mang tính xúc phạm)

Definition

Từ này là tiếng lóng mang ý xúc phạm, chỉ những người (nhất là con trai) bị coi là yếu đuối hoặc nhút nhát. Thường dùng để chế giễu, trêu chọc người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng rất xuồng xã và dễ gây xúc phạm; chủ yếu để trêu chọc, không phù hợp trong giao tiếp trang trọng hoặc lịch sự.

Examples

They called us sissies for not climbing the tree.

Họ gọi chúng tôi là **nhát gan** vì không trèo lên cây.

Don't be sissies, it's just a little rain.

Đừng làm **nhát gan** thế, chỉ là mưa nhỏ thôi mà.

The coach said he didn't want any sissies on the team.

Huấn luyện viên nói ông không muốn bất kỳ **nhát gan** nào trong đội.

People used to call me and my brother sissies, but we just ignored them.

Ngày xưa, mọi người hay gọi tôi và anh tôi là **nhát gan**, nhưng chúng tôi chỉ phớt lờ họ.

Stop calling your friends sissies; it's not cool to make fun of them.

Đừng gọi bạn là **nhát gan** nữa; trêu chọc họ như vậy là không hay đâu.

When it came to scary movies, we were all total sissies and closed our eyes.

Khi xem phim kinh dị, chúng tôi đều là những **nhát gan** chính hiệu và nhắm tịt mắt lại.