Herhangi bir kelime yazın!

"sink down" in Vietnamese

chìm xuốnglún xuống

Definition

Di chuyển chậm xuống từ vị trí cao hơn, thường do trọng lượng, kiệt sức, buồn bã hoặc sụp đổ. Có thể chỉ đồ vật hoặc con người hạ thấp cơ thể, hoặc cảm xúc sa sút.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sink down' thường chỉ chuyển động nhẹ nhàng, từ từ, nhất là khi người mệt mỏi ngồi/ nằm xuống hoặc cảm xúc đi xuống. Hay đi cùng 'chair', 'bed', 'knees', và cảm xúc. Mang sắc thái mô tả, văn chương, không chỉ sự rơi đột ngột.

Examples

She watched the stone sink down to the bottom of the pond.

Cô ấy nhìn viên đá **chìm xuống** đáy ao.

At the end of the day, he just wanted to sink down into the couch and relax.

Cuối ngày, anh chỉ muốn **chìm xuống** ghế sofa và thư giãn.

The old blanket seemed to sink down when I put it on the bed.

Tấm chăn cũ dường như **lún xuống** khi tôi để nó lên giường.

After hearing the bad news, she let herself sink down onto her knees in sadness.

Nghe tin xấu, cô ấy **quỵ xuống** vì buồn bã.

The tired puppy would just sink down wherever it found a soft spot.

Chú cún con mệt mỏi thì cứ **lún xuống** bất cứ chỗ nào mềm.

You could almost feel the room sink down into silence after his shocking announcement.

Sau thông báo gây sốc của anh ấy, cả phòng như **chìm vào** im lặng.