Herhangi bir kelime yazın!

"sieve" in Vietnamese

rây

Definition

Rây là một dụng cụ có lưới hoặc lỗ nhỏ, dùng để tách phần nhỏ ra khỏi phần to hơn bằng cách lắc hoặc đổ qua, thường dùng trong nhà bếp hoặc phòng thí nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rây' thường dùng khi nấu ăn để rây bột, vo gạo, hoặc trong phòng thí nghiệm. Thành ngữ 'memory like a sieve' chỉ người hay quên. 'Strainer' dùng chủ yếu để lọc chất lỏng, không hoàn toàn giống nhau.

Examples

Pour the flour through a sieve to remove lumps.

Đổ bột mì qua **rây** để loại bỏ các cục bón.

You need a sieve to wash rice before cooking.

Bạn cần một **rây** để vo gạo trước khi nấu.

She uses a sieve when baking cakes.

Cô ấy dùng **rây** khi nướng bánh.

My memory is like a sieve these days—I keep forgetting everything!

Dạo này trí nhớ của tôi như **rây**, cứ quên hết mọi thứ!

Strain the soup through a fine sieve for a smoother texture.

Lọc súp qua **rây** mịn để có kết cấu mượt hơn.

The gold was separated from the sand using a large sieve at the river.

Vàng được tách khỏi cát bằng một **rây** lớn ở sông.