Herhangi bir kelime yazın!

"side against" in Vietnamese

đứng về phe đối lậpchống lại

Definition

Trong xung đột hoặc tranh luận, bạn ủng hộ phía đối lập hoặc đứng về phe đối diện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thảo luận nhóm hoặc mâu thuẫn gia đình. 'side with' là đứng về phía ủng hộ, ngược lại với 'side against'.

Examples

I don't want to side against my friend in this argument.

Tôi không muốn **đứng về phe đối lập** với bạn mình trong cuộc tranh cãi này.

Teachers should not side against any student unfairly.

Giáo viên không nên **đứng về phe đối lập** với bất cứ học sinh nào một cách bất công.

She sided against her brother during the family meeting.

Cô ấy đã **đứng về phe đối lập** với anh trai trong buổi họp gia đình.

I know it's tough, but please don't side against me just to make her feel better.

Tôi biết điều đó khó, nhưng đừng **đứng về phe đối lập** với tôi chỉ để cô ấy vui.

The manager tried not to side against anyone, staying neutral in the dispute.

Quản lý đã cố gắng không **đứng về phe đối lập** với ai, lựa chọn trung lập trong tranh chấp.

Whenever my parents argue, my sister always sides against Dad.

Mỗi khi bố mẹ tôi cãi nhau, chị tôi luôn **đứng về phe đối lập** với bố.