Herhangi bir kelime yazın!

"sickie" in Vietnamese

nghỉ ốm giả

Definition

Là nghỉ làm bằng cách giả vờ bị ốm, dù thực ra không bị bệnh. Từ này thường mang hàm ý đùa vui hoặc không chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là tiếng lóng của Anh và Úc, chỉ dùng trong hoàn cảnh bạn bè, không dùng trong văn viết hay nơi trang trọng. 'Pull a sickie', 'throw a sickie' nghĩa là giả ốm để nghỉ.

Examples

He decided to take a sickie and stay home.

Anh ấy quyết định nghỉ một ngày **nghỉ ốm giả** và ở nhà.

Tom pulled a sickie so he could go to the beach.

Tom đã **nghỉ ốm giả** để có thể đi biển.

Taking a sickie is not a good habit.

**Nghỉ ốm giả** không phải là thói quen tốt.

I might throw a sickie tomorrow if I'm still tired.

Nếu mai mình còn mệt, mình có thể **nghỉ ốm giả**.

Everyone at work knows when someone is taking a sickie.

Mọi người ở chỗ làm đều nhận ra khi ai đó **nghỉ ốm giả**.

She threw a sickie to avoid the big meeting.

Cô ấy đã **nghỉ ốm giả** để tránh buổi họp lớn.