"shucker" in Vietnamese
Definition
Người hoặc dụng cụ dùng để bóc vỏ hải sản (đặc biệt là hàu) hoặc bóc vỏ bắp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp nhất khi nói về người mở hàu hoặc máy tách vỏ bắp. Khi nói rõ hơn, dùng 'oyster shucker' (người mở hàu) hoặc 'corn shucker' (máy tách bắp).
Examples
The shucker opened the oysters quickly.
**Người tách vỏ** đã mở hàu rất nhanh.
A shucker is needed to prepare the seafood.
Cần có một **người tách vỏ** để chuẩn bị hải sản.
He learned to be a shucker at the local market.
Anh ấy đã học làm **người tách vỏ** ở chợ địa phương.
My uncle is the fastest shucker in the whole restaurant.
Chú tôi là **người tách vỏ** nhanh nhất trong nhà hàng.
At the fair, there was a corn shucker contest.
Ở hội chợ có cuộc thi **người tách vỏ** bắp.
If you want fresh oysters, ask the shucker to open them in front of you.
Nếu muốn ăn hàu tươi, hãy nhờ **người tách vỏ** mở chúng trước mặt bạn.