"shrink from" in Vietnamese
Definition
Vì sợ hãi, lo lắng hoặc không muốn nên tránh làm một việc gì đó, thường là việc khó khăn hoặc không dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc cách diễn đạt trang trọng, đặc biệt với các khái niệm trừu tượng như 'né tránh trách nhiệm'. Chỉ sự do dự về mặt cảm xúc, không phải sự co nhỏ về vật lý.
Examples
Many people shrink from speaking in public.
Nhiều người **né tránh** việc nói trước đám đông.
She did not shrink from the difficult task.
Cô ấy đã không **né tránh** nhiệm vụ khó khăn đó.
Do not shrink from new experiences.
Đừng **né tránh** những trải nghiệm mới.
Even when criticized, he never shrinks from telling the truth.
Ngay cả khi bị chỉ trích, anh ấy cũng không bao giờ **né tránh** việc nói sự thật.
I shrink from the idea of lying to my friends.
Tôi **ngần ngại** khi nghĩ đến việc nói dối bạn bè.
It’s natural to shrink from confrontation, but sometimes it’s necessary.
**Né tránh** đối đầu là điều tự nhiên, nhưng đôi khi lại cần thiết.