Herhangi bir kelime yazın!

"shoveller" in Vietnamese

người xúc (dùng xẻng)vịt mỏ rộng (shoveller)

Definition

‘Shoveller’ chỉ người sử dụng xẻng để xúc đất, tuyết... hoặc một loài vịt có mỏ rộng thường dùng để lọc thức ăn trong nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng cho lĩnh vực quan sát chim (vịt) hoặc miêu tả công việc cụ thể (người). “northern shoveller” là tên một loài vịt; “snow shoveller” nói đến người dọn tuyết.

Examples

The shoveller worked all night to clear the driveway.

**Người xúc** đã làm việc cả đêm để dọn sạch lối vào nhà.

A shoveller is a kind of duck with a wide bill.

**Vịt mỏ rộng** là một loài vịt có mỏ to.

We saw a shoveller at the lake yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã thấy một **vịt mỏ rộng** ở hồ.

During winter storms, a shoveller is always in demand.

Trong các trận bão mùa đông, **người xúc** lúc nào cũng được tìm kiếm.

Look, there’s a northern shoveller swimming near the reeds!

Nhìn kìa, có một **vịt mỏ rộng phương bắc** đang bơi gần bụi sậy!

He started as a shoveller, but now he runs the whole crew.

Anh ấy bắt đầu là một **người xúc**, bây giờ anh ấy quản lý cả đội.