Herhangi bir kelime yazın!

"shove down your throat" in Vietnamese

nhồi nhét vào đầuép buộc tin

Definition

Khi ai đó bắt người khác phải chấp nhận hoặc tin vào điều gì đó một cách cưỡng ép, thường khiến người nghe khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính chỉ trích, nói về việc ai đó quá ép buộc. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Thường gặp với 'cố nhồi nhét' hay 'ép người khác tin'.

Examples

Stop trying to shove your ideas down my throat.

Đừng cố **nhồi nhét ý kiến của bạn vào đầu tôi** nữa.

The company keeps shoving new rules down our throats.

Công ty liên tục **nhồi nhét những quy định mới vào đầu chúng tôi**.

He doesn't want anyone to shove their beliefs down his throat.

Anh ấy không muốn ai **ép buộc niềm tin của họ vào mình**.

I hate it when commercials try to shove products down your throat every five minutes.

Tôi ghét khi quảng cáo cứ **nhồi nhét sản phẩm** vào đầu bạn mỗi năm phút.

Just because you believe that doesn't mean you should shove it down everyone else's throat.

Chỉ vì bạn tin như vậy không có nghĩa là bạn nên **ép người khác cũng phải tin**.

My parents tried to shove religion down my throat, but I wanted to make my own choices.

Bố mẹ tôi từng cố **ép tôi theo tôn giáo**, nhưng tôi muốn tự quyết định.