"shirking" in Indonesian
Definition
Cố ý tránh né, không làm việc hoặc trách nhiệm thuộc về mình; thường dùng khi nói về lười biếng hoặc bỏ bê nghĩa vụ.
Usage Notes (Indonesian)
Hay dùng với 'trách nhiệm', 'công việc'; chỉ sự lười biếng, trốn tránh nghĩa vụ. Ví dụ: 'shirking responsibilities' = trốn tránh trách nhiệm.
Examples
He was shirking his homework every night.
Anh ấy **lẩn tránh** làm bài tập về nhà mỗi đêm.
She got in trouble for shirking her duties at work.
Cô ấy bị rắc rối vì **lẩn tránh** nhiệm vụ ở nơi làm việc.
The manager noticed some employees were shirking their tasks.
Quản lý nhận thấy một số nhân viên đang **lẩn tránh** công việc.
If you keep shirking your responsibilities, people will stop trusting you.
Nếu bạn cứ **lẩn tránh** trách nhiệm, mọi người sẽ không còn tin bạn nữa.
He tried shirking chores, but his parents always found out.
Cậu ấy đã cố **lẩn tránh** việc nhà nhưng bố mẹ luôn phát hiện ra.
Stop shirking and help out, we all have things to do!
Đừng **lẩn tránh** nữa, cùng giúp đi, ai cũng có việc mà!