Herhangi bir kelime yazın!

"sheared" in Vietnamese

cắt xénbị cắt đứt

Definition

Một vật bị cắt đi bằng lực mạnh, như lông cừu hoặc kim loại bị cắt, tách rời một cách bất ngờ. Thường dùng cho việc cắt lông cừu hoặc các vật bị cắt gãy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong nông nghiệp ('sheared sheep') và kỹ thuật ('sheared off'). Mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'shared' (chia sẻ).

Examples

The sheep were sheared in the spring.

Những con cừu đã được **cắt xén** vào mùa xuân.

The metal rod was sheared by the strong force.

Thanh kim loại đã bị **cắt đứt** bởi lực mạnh.

Her hair was sheared very short.

Tóc cô ấy đã được **cắt rất ngắn**.

The climber’s rope sheared when it hit the sharp rock.

Dây leo núi đã bị **cắt đứt** khi đập vào đá sắc nhọn.

The wind was so strong that branches were sheared off the tree.

Gió mạnh đến mức các cành cây bị **gãy rời** khỏi thân.

After being sheared, the sheep looked tiny and a bit cold.

Sau khi được **cắt xén**, những con cừu trông nhỏ và có vẻ lạnh.