Herhangi bir kelime yazın!

"sharp as a tack" in Vietnamese

sắc sảothông minh tuyệt vời

Definition

Cụm từ này chỉ người rất thông minh, nhạy bén và lanh lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ dùng thân mật để khen ngợi, đặc biệt cho người lớn tuổi hoặc người lanh lợi. Không dịch sát nghĩa, mà dùng ẩn dụ phù hợp.

Examples

My grandfather is sharp as a tack even at 85.

Ông tôi **sắc sảo** dù đã 85 tuổi.

The new student is sharp as a tack; she learns very quickly.

Học sinh mới **sắc sảo**, cô ấy học rất nhanh.

He's sharp as a tack when it comes to solving problems.

Anh ấy **sắc sảo** khi giải quyết vấn đề.

Wow, you remembered all those details? You're sharp as a tack!

Wow, bạn nhớ tất cả chi tiết đó? Bạn **sắc sảo** thật đấy!

My mom is still sharp as a tack and never misses a thing.

Mẹ tôi vẫn còn **sắc sảo** và không bỏ lỡ điều gì.

You have to be sharp as a tack to work in this fast-paced office.

Bạn phải **sắc sảo** mới làm được ở văn phòng nhịp độ nhanh này.