Herhangi bir kelime yazın!

"shallowness" in Vietnamese

sự nông cạn

Definition

Tình trạng không sâu; có thể dùng cho nước, vật chứa, hoặc chỉ sự hời hợt trong ý kiến, cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen với nước, vật dụng ('the shallowness of the river') và nghĩa bóng về ý tưởng, cảm xúc ('the shallowness of his argument'), thường mang ý tiêu cực khi mô tả con người hoặc suy nghĩ.

Examples

The shallowness of the water made it easy for children to play.

**Sự nông cạn** của nước khiến trẻ em dễ chơi đùa.

She was criticized for the shallowness of her comments.

Cô ấy bị chỉ trích vì **sự nông cạn** trong lời bình luận của mình.

The shallowness of the dish is perfect for baking pies.

**Sự nông cạn** của chiếc đĩa này rất phù hợp để nướng bánh.

His shallowness made it hard to have a real conversation with him.

**Sự nông cạn** của anh ấy khiến việc nói chuyện thật lòng trở nên khó khăn.

People sometimes mistake cheerfulness for shallowness, but they’re not the same.

Đôi khi người ta nhầm lẫn sự vui vẻ với **sự nông cạn**, nhưng hai điều đó không giống nhau.

You can tell the shallowness of a pond by looking at its clear bottom.

Bạn có thể nhận ra **sự nông cạn** của ao bằng cách nhìn đáy nước trong suốt của nó.