"shabbily" in Vietnamese
Definition
Theo cách khiến vật trông cũ kỹ, tồi tàn hoặc bừa bộn; cũng dùng khi ai đó bị đối xử bất công hoặc tệ bạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản mô tả, trang trọng. 'dressed shabbily' là mặc quần áo cũ kỹ/bừa bộn; 'treated shabbily' nghĩa là bị đối xử tệ bạc. Không nên nhầm với 'cẩu thả' chỉ sự thiếu cẩn thận.
Examples
He was shabbily dressed for the interview.
Anh ấy ăn mặc **tồi tàn** khi đi phỏng vấn.
The room was shabbily furnished.
Căn phòng được trang bị nội thất **tồi tàn**.
They treated him shabbily.
Họ đã đối xử với anh ấy một cách **bất công**.
She always feels out of place when she's dressed shabbily among well-dressed people.
Cô ấy luôn cảm thấy lạc lõng khi mặc **tồi tàn** giữa những người ăn mặc sang trọng.
The guests complained that the hotel lobby looked shabbily decorated.
Khách phàn nàn rằng sảnh khách sạn được trang trí **tồi tàn**.
I thought it was unfair how his hard work was shabbily rewarded.
Tôi nghĩ rằng sự chăm chỉ của anh ấy đã được trả công một cách **bất công**.