Herhangi bir kelime yazın!

"sexual relation" in Vietnamese

quan hệ tình dục

Definition

Một mối liên hệ thân mật, liên quan đến hoạt động tình dục giữa người với người. Thường dùng để chỉ việc giao hợp hoặc các hành động tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính trang trọng, dùng trong y tế, luật hoặc học thuật. Hằng ngày, người ta nói 'quan hệ' hoặc các từ ngữ thân mật hơn. Thường hàm ý tự nguyện.

Examples

They had a sexual relation for several years.

Họ đã có **quan hệ tình dục** trong nhiều năm.

A sexual relation should always be consensual.

**Quan hệ tình dục** luôn phải có sự đồng ý của cả hai bên.

Doctors may ask if you have had any sexual relations recently.

Bác sĩ có thể hỏi bạn có **quan hệ tình dục** gần đây không.

They discovered the two had a sexual relation while working together.

Họ phát hiện hai người đó từng có **quan hệ tình dục** khi cùng làm việc.

The law prohibits a sexual relation between a teacher and a student.

Luật pháp cấm **quan hệ tình dục** giữa giáo viên và học sinh.

Rumors spread quickly after hearing about their sexual relation.

Tin đồn lan nhanh sau khi nghe về **quan hệ tình dục** của họ.