"sewed up" in Vietnamese
Definition
Dùng chỉ và kim để khâu kín lại vết thương hoặc vải. Nghĩa bóng là đảm bảo chắc chắn điều gì đó, như hợp đồng hay thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa gốc dùng trong y tế/thủ công. Nghĩa bóng khi nói chắc chắn có được gì đó như "có hợp đồng khâu lại". Không nên nhầm với "khâu" chỉ hình thức vật lý.
Examples
The nurse sewed up the cut on his arm.
Y tá đã **khâu lại** vết cắt trên tay anh ấy.
She accidentally tore her dress, but her friend sewed it up for her.
Cô ấy lỡ làm rách váy, nhưng bạn đã **khâu lại** cho cô ấy.
They have the contract sewed up, so no one else can get the job.
Họ đã **đảm bảo chắc chắn hợp đồng**, nên không ai khác có thể nhận được công việc đó.
Don’t worry, the deal’s sewed up—we’re good to go.
Đừng lo, hợp đồng đã được **khâu lại** rồi—mọi thứ ổn!
By noon, the surgeons had everything sewed up and the operation was finished.
Đến trưa, các bác sĩ đã **khâu xong mọi thứ** và ca mổ kết thúc.
After months of negotiations, they finally got the deal sewed up yesterday.
Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng họ cũng đã **đảm bảo được hợp đồng** vào hôm qua.