"sewed up" in Indonesian
Definition
Dùng chỉ để khâu đóng lại vết thương hoặc vải. Ngoài ra, còn chỉ việc đảm bảo chắc chắn, nắm chắc được điều gì đó như hợp đồng hay thành công.
Usage Notes (Indonesian)
Nghĩa gốc chủ yếu dùng trong may vá hoặc y học. Nghĩa bóng dùng khi đảm bảo chắc chắn điều gì. Đừng nhầm với chỉ "khâu" vật lý.
Examples
The nurse sewed up the cut on his arm.
Y tá đã **khâu lại** vết cắt trên tay anh ấy.
She accidentally tore her dress, but her friend sewed it up for her.
Cô ấy lỡ xé váy, nhưng bạn đã **khâu lại** giúp cô ấy.
They have the contract sewed up, so no one else can get the job.
Họ đã **giữ chắc hợp đồng**, nên không ai khác có thể lấy được công việc đó.
Don’t worry, the deal’s sewed up—we’re good to go.
Đừng lo, hợp đồng **chắc chắn rồi**—mọi thứ đã sẵn sàng.
By noon, the surgeons had everything sewed up and the operation was finished.
Đến trưa, các bác sĩ đã **khâu xong mọi thứ** và ca mổ kết thúc.
After months of negotiations, they finally got the deal sewed up yesterday.
Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng họ cũng đã **giữ chắc được hợp đồng** vào hôm qua.